
Hồ sơ đội bóng
Epinal
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Pháp
- Thành lập
- 1941
- Sân vận động
- Stade de la Colombière
- Thành phố
- Épinal
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
Đội hình · Epinal
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 05:53 2 thg 11, 2026 UTC.
30 / 30 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 4 | ||||
| 1 | Thủ môn | 34 | Comoros | |
| 30 | Thủ môn | 22 | ||
| — | Thủ môn | 22 | ||
| — | Thủ môn | 20 | ||
| Hậu vệ 12 | ||||
| 2 | Hậu vệ | 26 | ||
| 2 | Hậu vệ | 31 | ||
| 8 | Hậu vệ | 34 | ||
| 18 | Hậu vệ | 24 | ||
| 19 | Hậu vệ | 31 | ||
| 24 | Hậu vệ | 34 | ||
| 28 | Hậu vệ | 25 | ||
| 33 | Hậu vệ | 24 | ||
| 34 | Hậu vệ | 21 | ||
| — | Hậu vệ | 18 | ||
| — | Hậu vệ | 20 | ||
| — | Hậu vệ | 18 | ||
| Tiền vệ 9 | ||||
| 6 | Tiền vệ | 39 | ||
| 20 | Tiền vệ | 27 | ||
| 22 | Tiền vệ | 23 | ||
| 26 | Tiền vệ | 25 | ||
| — | Tiền vệ | 20 | ||
| — | Tiền vệ | 34 | ||
| — | Tiền vệ | 19 | ||
| — | Tiền vệ | 22 | ||
| — | Tiền vệ | 34 | Niger | |
| Tiền đạo 5 | ||||
| 9 | Tiền đạo | 25 | ||
| 15 | Tiền đạo | 22 | ||
| 27 | Tiền đạo | 32 | ||
| 38 | Tiền đạo | 19 | ||
| — | Tiền đạo | 20 | ||
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu