So sánh cầu thủ Tìm cầu thủ Cầu thủ Đội bóng Premier League · 2026/27 · tuổi vào ngày 06/11/2026 · tối đa ba cầu thủ. Các giá trị bị thiếu hiển thị là —.
LưuThống kê hiện có Premier League · 2026/27 · Thống kê mùa giải đã sẵn sàng. Thống kê cầu thủ bị thiếu hoặc chưa đầy đủ ở 1 / 91 trận đã kết thúc.
Tình trạng dữ liệu →
Trang thống kê mùa giải 27 / 27
Trận đấu có thống kê cầu thủ 90 / 91
Cầu thủ có số lần ra sân đã xác nhận 454 Các phép so sánh bao gồm những cầu thủ có số lần ra sân đã xác nhận cho câu lạc bộ đó tại giải đấu và mùa giải này. Tổng số liệu mùa giải cấp CLB chưa có xác nhận trận đấu: 0. Bản ghi mùa giải cấp CLB có số lần ra sân nhưng thiếu tổng số liệu mùa giải: 0.
Một số cầu thủ hoặc thống kê có thể bị thiếu. Kiểm tra lần cuối 16:16:30 6/11/2026 UTC.
C. Kostoulas Brighton tiền đạo · 19 tuổi
Số phút 649
Số trận ra sân 9
Bàn thắng 3
Kiến tạo 2
Bàn thắng mỗi 90 phút 0,42
Kiến tạo mỗi 90 phút 0,28
Cú sút 15
Đường chuyền tạo cơ hội 6
Hồ sơ cầu thủ đầy đủ Emersonn Ipswich tiền đạo · 22 tuổi
Số phút 607
Số trận ra sân 9
Bàn thắng 2
Kiến tạo 1
Bàn thắng mỗi 90 phút 0,30
Kiến tạo mỗi 90 phút 0,15
Cú sút 15
Đường chuyền tạo cơ hội 8
Hồ sơ cầu thủ đầy đủ A. Khalaili Crystal Palace tiền đạo · 22 tuổi
Số phút 680
Số trận ra sân 9
Bàn thắng 1
Kiến tạo 0
Bàn thắng mỗi 90 phút 0,13
Kiến tạo mỗi 90 phút 0,00
Cú sút 9
Đường chuyền tạo cơ hội 5
Hồ sơ cầu thủ đầy đủ
So sánh chi tiết Premier League · 2026/27
Biểu đồ cột Bảng Biểu đồ radar
Tổng quan Tấn công Chuyền bóng Phòng ngự Tranh chấp & rê bóng Kỷ luật Thủ môn Phạt đền Thời gian thi đấu
Tổng Mỗi 90 phút
Bàn thắng / 90 C. Kostoulas 0,42
Emersonn 0,30
A. Khalaili 0,13
Kiến tạo / 90 C. Kostoulas 0,28
Emersonn 0,15
A. Khalaili 0,00
Bàn thắng + kiến tạo / 90 C. Kostoulas 0,69
Emersonn 0,44
A. Khalaili 0,13
Bàn thắng không tính phạt đền / 90 C. Kostoulas 0,42
Emersonn 0,30
A. Khalaili 0,13
Cú sút / 90 C. Kostoulas 2,08
Emersonn 2,22
A. Khalaili 1,19
Sút trúng đích / 90 C. Kostoulas 1,11
Emersonn 0,59
A. Khalaili 0,26
% sút trúng đích C. Kostoulas 53,3%
Emersonn 26,7%
A. Khalaili 22,2%
% bàn thắng / cú sút C. Kostoulas 20,0%
Emersonn 13,3%
A. Khalaili 11,1%
Bàn thắng mỗi 90 phút C. Kostoulas 0,42
Emersonn 0,30
A. Khalaili 0,13
Kiến tạo mỗi 90 phút C. Kostoulas 0,28
Emersonn 0,15
A. Khalaili 0,00
Xem bảng dữ liệu Thống kê C. Kostoulas Emersonn A. Khalaili Bàn thắng / 90 0,42 0,30 0,13 Kiến tạo / 90 0,28 0,15 0,00 Bàn thắng + kiến tạo / 90 0,69 0,44 0,13 Bàn thắng không tính phạt đền / 90 0,42 0,30 0,13 Cú sút / 90 2,08 2,22 1,19 Sút trúng đích / 90 1,11 0,59 0,26 % sút trúng đích 53,3% 26,7% 22,2% % bàn thắng / cú sút 20,0% 13,3% 11,1% Bàn thắng mỗi 90 phút 0,42 0,30 0,13 Kiến tạo mỗi 90 phút 0,28 0,15 0,00
Mỗi 90 phút thi đấu. Mỗi chỉ số có thang đo riêng. — = không có dữ liệu.
Về các so sánh này Thanh dài hơn thể hiện giá trị cao hơn, không phản ánh năng lực toàn diện. Tổng số liệu CLB đã xác minh được cộng gộp trước khi tính tỷ lệ mỗi 90 phút. Điểm đánh giá được giữ riêng cho cầu thủ khoác áo nhiều CLB. Phân vị biểu đồ radar dùng chung một nhóm cầu thủ trong cùng giải đấu, mùa giải và vị trí, có đủ dữ liệu ở cả sáu chỉ số. Các vị trí đồng hạng nhận thứ hạng trung bình. So sánh này mô tả hiệu suất đầu ra, không phải năng lực toàn diện; lối chơi của đội và vai trò thi đấu đều có ảnh hưởng.
Thống kê mỗi 90 phút sử dụng tổng số liệu gộp ở câu lạc bộ chia cho tổng số phút thi đấu. Hồ sơ thi đấu cho câu lạc bộ phải được xác thực bằng lần ra sân trong dữ liệu trận đấu lịch sử. Các phép so sánh này chỉ mang tính mô tả; không điều chỉnh theo vai trò thi đấu hay chất lượng giải đấu.