So sánh cầu thủ

Tìm cầu thủ

Premier League · 2026/27 · tuổi vào ngày 06/11/2026 · tối đa ba cầu thủ. Các giá trị bị thiếu hiển thị là —.

Emersonn

Ipswich
tiền đạo · 22 tuổi

Số phút607
Số trận ra sân9
Bàn thắng2
Kiến tạo1
Bàn thắng mỗi 90 phút0,30
Kiến tạo mỗi 90 phút0,15
Cú sút15
Đường chuyền tạo cơ hội8
Hồ sơ cầu thủ đầy đủ

A. Khalaili

Crystal Palace
tiền đạo · 22 tuổi

Số phút680
Số trận ra sân9
Bàn thắng1
Kiến tạo0
Bàn thắng mỗi 90 phút0,13
Kiến tạo mỗi 90 phút0,00
Cú sút9
Đường chuyền tạo cơ hội5
Hồ sơ cầu thủ đầy đủ

So sánh chi tiết

Premier League · 2026/27

Bàn thắng / 90

C. Kostoulas0,42
Emersonn0,30
A. Khalaili0,13

Kiến tạo / 90

C. Kostoulas0,28
Emersonn0,15
A. Khalaili0,00

Bàn thắng + kiến tạo / 90

C. Kostoulas0,69
Emersonn0,44
A. Khalaili0,13

Bàn thắng không tính phạt đền / 90

C. Kostoulas0,42
Emersonn0,30
A. Khalaili0,13

Cú sút / 90

C. Kostoulas2,08
Emersonn2,22
A. Khalaili1,19

Sút trúng đích / 90

C. Kostoulas1,11
Emersonn0,59
A. Khalaili0,26

% sút trúng đích

C. Kostoulas53,3%
Emersonn26,7%
A. Khalaili22,2%

% bàn thắng / cú sút

C. Kostoulas20,0%
Emersonn13,3%
A. Khalaili11,1%

Bàn thắng mỗi 90 phút

C. Kostoulas0,42
Emersonn0,30
A. Khalaili0,13

Kiến tạo mỗi 90 phút

C. Kostoulas0,28
Emersonn0,15
A. Khalaili0,00
Xem bảng dữ liệu
Thống kêC. KostoulasEmersonnA. Khalaili
Bàn thắng / 900,420,300,13
Kiến tạo / 900,280,150,00
Bàn thắng + kiến tạo / 900,690,440,13
Bàn thắng không tính phạt đền / 900,420,300,13
Cú sút / 902,082,221,19
Sút trúng đích / 901,110,590,26
% sút trúng đích53,3%26,7%22,2%
% bàn thắng / cú sút20,0%13,3%11,1%
Bàn thắng mỗi 90 phút0,420,300,13
Kiến tạo mỗi 90 phút0,280,150,00

Mỗi 90 phút thi đấu. Mỗi chỉ số có thang đo riêng. — = không có dữ liệu.

Tải PNG
Về các so sánh này

Thanh dài hơn thể hiện giá trị cao hơn, không phản ánh năng lực toàn diện. Tổng số liệu CLB đã xác minh được cộng gộp trước khi tính tỷ lệ mỗi 90 phút. Điểm đánh giá được giữ riêng cho cầu thủ khoác áo nhiều CLB. Phân vị biểu đồ radar dùng chung một nhóm cầu thủ trong cùng giải đấu, mùa giải và vị trí, có đủ dữ liệu ở cả sáu chỉ số. Các vị trí đồng hạng nhận thứ hạng trung bình. So sánh này mô tả hiệu suất đầu ra, không phải năng lực toàn diện; lối chơi của đội và vai trò thi đấu đều có ảnh hưởng.

Thống kê mỗi 90 phút sử dụng tổng số liệu gộp ở câu lạc bộ chia cho tổng số phút thi đấu. Hồ sơ thi đấu cho câu lạc bộ phải được xác thực bằng lần ra sân trong dữ liệu trận đấu lịch sử. Các phép so sánh này chỉ mang tính mô tả; không điều chỉnh theo vai trò thi đấu hay chất lượng giải đấu.