FA Cup · 2016/17

Derby

Câu lạc bộ · Pride Park Stadium · Derby · Thành lập 1884

FA Cup · 2016/17 · Các trận có dữ liệu · Giờ UTC

Trận tiếp theo

Không có lịch thi đấu sắp tới.

Kết quả mới nhất

8 thg 2, 2017 · AETLeicester3–1Derby

Giải đấu

Lịch thi đấu & kết quả →

5 trận gần nhất

T = thắng · H = hòa · B = thua. Cũ nhất → mới nhất
3Trận đã kết thúc
1Thắng · tính cả luân lưu
5Bàn thắng · không tính luân lưu
SÂN VẬN ĐỘNG

Pride Park →

Thành phố
Derby
Sức chứa
33.597
Mặt sân
Cỏ tự nhiên
Địa chỉ
Pride Park, Royal Way

Thông tin sân vận động mới nhất. Dữ liệu này có thể khác với các mùa giải trước.

Thành tích đội bóng

Thống kê trận đấu
THỐNG KÊTỔNG SỐ GHI NHẬNTRUNG BÌNH / TRẬN ĐƯỢC GHI NHẬNĐỘ PHỦ TRẬN ĐẤU
kiểm soát bóngKhông cộng dồn44,50%2 / 3 · chưa đầy đủ
cú sút bị chặn21,002 / 3 · chưa đầy đủ
phạt góc105,002 / 3 · chưa đầy đủ
phạm lỗi2412,002 / 3 · chưa đầy đủ
thủ môn cứu thua84,002 / 3 · chưa đầy đủ
việt vị42,002 / 3 · chưa đầy đủ
tỷ lệ chuyền bóng %Không cộng dồn69,00%2 / 3 · chưa đầy đủ
đường chuyền chính xác665332,502 / 3 · chưa đầy đủ
thẻ đỏ00,002 / 3 · chưa đầy đủ
sút trong vòng cấm94,502 / 3 · chưa đầy đủ
sút chệch khung thành84,002 / 3 · chưa đầy đủ
sút trúng đích73,502 / 3 · chưa đầy đủ
sút ngoài vòng cấm84,002 / 3 · chưa đầy đủ
tổng số cú sút178,502 / 3 · chưa đầy đủ
tổng số đường chuyền920460,002 / 3 · chưa đầy đủ
thẻ vàng21,002 / 3 · chưa đầy đủ

Chỉ tính các trận đã kết thúc, bao gồm cả hiệp phụ nếu có. Tổng số chỉ bao gồm các giá trị được ghi nhận; đó không phải là tổng số đầy đủ của cả mùa khi dữ liệu chưa hoàn chỉnh. Mức trung bình được tính trên số trận có ghi nhận của từng chỉ số, không phải mọi trận đấu. Tỷ lệ kiểm soát bóng và chuyền bóng chính xác là trung bình cộng đơn giản của các trận, không phải tỷ lệ gộp. xG và số bàn thua ngăn chặn là chỉ số cấp độ đội bóng từ nhà cung cấp và không được gán cho từng cầu thủ cá nhân.

Thống kê cầu thủ

Giải đấu và mùa giải này

Cầu thủ: 22 · Sắp xếp theo Số phút (giảm dần). Chọn một cột để sắp xếp.

CẦU THỦVỊ TRÍ
R. Keoghhậu vệ33000—7,00
B. Johnsontiền vệ32330—6,70
J. De Sarttiền vệ2210017,70
J. Shackellhậu vệ22100—7,00
C. Bairdhậu vệ21800—7,20
D. Benttiền đạo21802—6,80
S. Carsonthủ môn21800—6,90
T. Incetiền vệ21801—6,50
Craig James Brysontiền vệ21771—7,30
Abdoul Razzagui Camaratiền đạo31611——
J. Butterfieldtiền vệ21470—6,70
J. Russelltiền đạo21300—6,90
C. Christiehậu vệ11200—6,70
I. Anyatiền vệ11200—7,00
J. Mitchellthủ môn11200—6,50
M. Lowehậu vệ11200—6,90
A. Pearcehậu vệ2980—6,30
M. Olssonhậu vệ1900—6,20
Nick Blackmantiền đạo1820—6,90
M. Vydratiền đạo3770—6,30
W. Hughestiền vệ163017,30
D. Nugenttiền đạo1380—6,70

Tổng số cho giải đấu và mùa giải đã chọn. — nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng 0.

Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu