Albania · Nam · 2012/13

Superliga

Bảng xếp hạng chung cuộc

Bảng xếp hạng chính thức từ nhà cung cấp
#CLBTrTHBBTBBHSĐPHONG ĐỘ
1Skenderbeu KorceUEFA Champions League — vòng loại26184443142958BTTBT
2FK KukesiUEFA Europa League · Bản gốc26157449252452TTTTT
3Teuta DurrësUEFA Europa League · Bản gốc2614663224848BTTTB
4Flamurtari26137649331646HTBTB
5Tirana2612773023743HTHTB
6Vllaznia Shkodër26115103026438TBBBT
7Laci26115103231138HBTBT
8Kastrioti Krujë26104122535-1034BBBTT
9Besa Kavajë2688102326-332HHTBB
10Bylis2696113229330HBBBT
11Shkumbini PeqinXuống hạng2678111833-1529TTBTH
12Tomori BeratXuống hạng2647153050-2019TBHTB
13Luftetari GjirokasterXuống hạng2654172444-2019BBHBB
14Apolonia FierXuống hạng26110151640-2413HHHBH

Thành tích sân nhà & sân khách

CLBTrTHBBTBB
Skenderbeu Korce131111264
FK Kukesi1310303110
Teuta Durrës131021217
Flamurtari13841268
Tirana138322013
Vllaznia Shkodër138231810
Laci138322111
Kastrioti Krujë139042014
Besa Kavajë136431611
Bylis13742237
Shkumbini Peqin136431211
Tomori Berat134541414
Luftetari Gjirokaster134271822
Apolonia Fier13175916

Thành tích sân nhà/sân khách chính thức từ nhà cung cấp theo thứ tự bảng xếp hạng tổng. Điểm bị trừ không được tính vào các bảng tách này. Giá trị bị thiếu vẫn để trống.

Bảng xếp hạng chính thức có thể bao gồm các điều chỉnh hành chính. Mục Khám phá tính điểm giành được từ kết quả trận đấu. Vòng bảng và vòng play-off được tách riêng.

Nguồn: API-Football · Cập nhật mùa giải · Về dữ liệu