Albania · Nam · 2011/12

Superliga

Bảng xếp hạng chung cuộc

Bảng xếp hạng chính thức từ nhà cung cấp
#CLBTrTHBBTBBHSĐPHONG ĐỘ
1Skenderbeu KorceUEFA Champions League — vòng loại26176345162957TTHTB
2Teuta DurrësUEFA Europa League · Bản gốc26175433181556TTHBT
3TiranaUEFA Europa League · Bản gốc26165533211253TTHBT
4Flamurtari26137642202246HTTBT
5Kastrioti Krujë26115103730738BHBTT
6Vllaznia Shkodër26105113933635HTHBT
7Bylis269894037335THHBH
8Laci2611782628-234HBTTB
9Shkumbini Peqin2687113745-831HBHBB
10Tomori BeratPlay-off trụ hạng2684143647-1128BHHTB
11KamzaPlay-off trụ hạng2676132232-1027BHHTT
12Apolonia FierPlay-off trụ hạng2656152746-1921TBHTB
13PogradeciXuống hạng2664162547-2219BBHBH
14Dinamo TiranaXuống hạng2637161941-2213BBBTB

Thành tích sân nhà & sân khách

CLBTrTHBBTBB
Skenderbeu Korce131021236
Teuta Durrës13832179
Tirana13931155
Flamurtari13841246
Kastrioti Krujë137152416
Vllaznia Shkodër137422719
Bylis139222311
Laci13931177
Shkumbini Peqin137242419
Tomori Berat138142316
Kamza136341310
Apolonia Fier134361926
Pogradeci135441515
Dinamo Tirana133641517

Thành tích sân nhà/sân khách chính thức từ nhà cung cấp theo thứ tự bảng xếp hạng tổng. Điểm bị trừ không được tính vào các bảng tách này. Giá trị bị thiếu vẫn để trống.

Bảng xếp hạng chính thức có thể bao gồm các điều chỉnh hành chính. Mục Khám phá tính điểm giành được từ kết quả trận đấu. Vòng bảng và vòng play-off được tách riêng.

Nguồn: API-Football · Cập nhật mùa giải · Về dữ liệu