
Derby
FA Cup · 2018/19 · Các trận có dữ liệu · Giờ UTC
Trận tiếp theo
Không có lịch thi đấu sắp tới.
Kết quả mới nhất
16 thg 2, 2019 · FTGiải đấu
Lịch thi đấu & kết quả →
5 trận gần nhất
T = thắng · H = hòa · B = thua. Cũ nhất → mới nhấtPride Park →
- Thành phố
- Derby
- Sức chứa
- 33.597
- Mặt sân
- Cỏ tự nhiên
- Địa chỉ
- Pride Park, Royal Way
Thông tin sân vận động mới nhất. Dữ liệu này có thể khác với các mùa giải trước.
Thành tích đội bóng
Thống kê trận đấu| THỐNG KÊ | TỔNG SỐ GHI NHẬN | TRUNG BÌNH / TRẬN ĐƯỢC GHI NHẬN | ĐỘ PHỦ TRẬN ĐẤU |
|---|---|---|---|
| kiểm soát bóng | Không cộng dồn | 54,50% | 4 / 4 |
| cú sút bị chặn | 8 | 2,00 | 4 / 4 |
| phạt góc | 18 | 4,50 | 4 / 4 |
| phạm lỗi | 44 | 11,00 | 4 / 4 |
| thủ môn cứu thua | 15 | 3,75 | 4 / 4 |
| việt vị | 8 | 2,00 | 4 / 4 |
| tỷ lệ chuyền bóng % | Không cộng dồn | 75,00% | 4 / 4 |
| đường chuyền chính xác | 1.385 | 346,25 | 4 / 4 |
| thẻ đỏ | 1 | 0,25 | 4 / 4 |
| sút trong vòng cấm | 25 | 6,25 | 4 / 4 |
| sút chệch khung thành | 22 | 5,50 | 4 / 4 |
| sút trúng đích | 19 | 4,75 | 4 / 4 |
| sút ngoài vòng cấm | 24 | 6,00 | 4 / 4 |
| tổng số cú sút | 49 | 12,25 | 4 / 4 |
| tổng số đường chuyền | 1.841 | 460,25 | 4 / 4 |
| thẻ vàng | 8 | 2,00 | 4 / 4 |
Chỉ tính các trận đã kết thúc, bao gồm cả hiệp phụ nếu có. Tổng số chỉ bao gồm các giá trị được ghi nhận; đó không phải là tổng số đầy đủ của cả mùa khi dữ liệu chưa hoàn chỉnh. Mức trung bình được tính trên số trận có ghi nhận của từng chỉ số, không phải mọi trận đấu. Tỷ lệ kiểm soát bóng và chuyền bóng chính xác là trung bình cộng đơn giản của các trận, không phải tỷ lệ gộp. xG và số bàn thua ngăn chặn là chỉ số cấp độ đội bóng từ nhà cung cấp và không được gán cho từng cầu thủ cá nhân.
Thống kê cầu thủ
Giải đấu và mùa giải nàyCầu thủ: 20 · Sắp xếp theo Số phút (giảm dần). Chọn một cột để sắp xếp.
| CẦU THỦ | VỊ TRÍ | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| hậu vệ | 4 | 390 | 0 | — | 6,90 | |
| thủ môn | 4 | 390 | 0 | — | 7,13 | |
| hậu vệ | 4 | 390 | 0 | — | 6,93 | |
| hậu vệ | 4 | 364 | 0 | — | 6,58 | |
| tiền đạo | 4 | 308 | 2 | — | 7,20 | |
| tiền vệ | 3 | 300 | 0 | 1 | 6,67 | |
| tiền đạo | 3 | 264 | 1 | 1 | 7,27 | |
| hậu vệ | 3 | 256 | 0 | — | 6,90 | |
| tiền vệ | 4 | 250 | 0 | 1 | 6,88 | |
| tiền đạo | 4 | 245 | 0 | — | 6,75 | |
| tiền đạo | 3 | 210 | 1 | — | 6,63 | |
| tiền vệ | 2 | 180 | 0 | — | 6,85 | |
| tiền vệ | 2 | 170 | 0 | — | 6,70 | |
| tiền vệ | 2 | 157 | 0 | — | 6,95 | |
| tiền đạo | 2 | 121 | 1 | 1 | 7,45 | |
| hậu vệ | 1 | 90 | 0 | — | 6,70 | |
| tiền đạo | 2 | 71 | 0 | — | 6,70 | |
| tiền vệ | 2 | 53 | 0 | — | 6,30 | |
| hậu vệ | 1 | 44 | 1 | — | 7,20 | |
| tiền đạo | 3 | 37 | 0 | — | 6,55 |
Tổng số cho giải đấu và mùa giải đã chọn. — nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng 0.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu