
Hồ sơ đội bóng
Comillas
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Tây Ban Nha
- Thành lập
- —
- Sân vận động
- Estadio Mundial 82
- Thành phố
- Logroño
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
Đội hình · Comillas
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 09:07 3 thg 11, 2026 UTC.
35 / 35 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 3 | ||||
| — | Thủ môn | — | ||
| — | Thủ môn | — | ||
| — | Thủ môn | 31 | ||
| Hậu vệ 11 | ||||
| 15 | Hậu vệ | 27 | ||
| — | Hậu vệ | 30 | ||
| — | Hậu vệ | 29 | ||
| — | Hậu vệ | — | ||
| — | Hậu vệ | — | ||
| — | Hậu vệ | — | ||
| — | Hậu vệ | — | ||
| — | Hậu vệ | — | ||
| — | Hậu vệ | — | ||
| — | Hậu vệ | — | ||
| — | Hậu vệ | — | ||
| Tiền vệ 11 | ||||
| — | Tiền vệ | 22 | ||
| — | Tiền vệ | — | ||
| — | Tiền vệ | — | ||
| — | Tiền vệ | — | ||
| — | Tiền vệ | 37 | ||
| — | Tiền vệ | — | ||
| — | Tiền vệ | — | ||
| — | Tiền vệ | — | ||
| — | Tiền vệ | — | ||
| — | Tiền vệ | 30 | ||
| — | Tiền vệ | — | ||
| Tiền đạo 10 | ||||
| — | Tiền đạo | 23 | ||
| — | Tiền đạo | — | ||
| — | Tiền đạo | 23 | ||
| — | Tiền đạo | — | ||
| — | Tiền đạo | 22 | Nam Phi | |
| — | Tiền đạo | — | ||
| — | Tiền đạo | — | ||
| — | Tiền đạo | — | ||
| — | Tiền đạo | — | ||
| — | Tiền đạo | 26 | ||
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu