Confederations Cup · 2017 · Các trận có dữ liệu · Giờ UTC
Trận tiếp theo
Không có lịch thi đấu sắp tới.
Kết quả mới nhất
2 thg 7, 2017 · FTGiải đấu
Lịch thi đấu & kết quả →
5 trận gần nhất
T = thắng · H = hòa · B = thua. Cũ nhất → mới nhấtThống kê mùa giải của CLB
Confederations Cup · 2017
Tính đến: 10:13 4 thg 11, 2026 UTC.
Chỉ tính giải đấu và mùa giải này. Tổng thống kê cả mùa có thể khác với thống kê trận đấu. — nghĩa là không có dữ liệu.
Phong độ mùa giải
T = thắng · H = hòa · B = thua. Từ cũ đến mới nhất. Chọn một kết quả để xem trận đấu. Kết quả tính cả hiệp phụ và loạt sút luân lưu.
Sân nhà & sân khách
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận đã đấu | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng / trận | 0,5 | 1,0 | 0,8 |
| Bàn thua / trận | 1,0 | 0,3 | 0,6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm ghi bàn
| Khung phút | Ghi đượcSố lượng · tỷ lệ ghi nhận | Bàn thuaSố lượng · tỷ lệ ghi nhận |
|---|---|---|
| 0–15′ | 114,29% | —— |
| 16–30′ | —— | 133,33% |
| 31–45′ | —— | 266,67% |
| 46–60′ | —— | —— |
| 61–75′ | 114,29% | —— |
| 76–90′ | 114,29% | —— |
| 91–105′ | 114,29% | —— |
| 106–120′ | 342,86% | —— |
Khung phút từ nguồn được hiển thị nguyên gốc, bao gồm cả 91–105 và 106–120. Dấu gạch ngang nghĩa là không có ghi nhận.
Thẻ phạt theo phút
| Khung phút | Thẻ vàngSố lượng · tỷ lệ ghi nhận | Thẻ đỏSố lượng · tỷ lệ ghi nhận |
|---|---|---|
| 0–15′ | —— | —— |
| 16–30′ | 19,09% | —— |
| 31–45′ | —— | —— |
| 46–60′ | 327,27% | —— |
| 61–75′ | 545,45% | —— |
| 76–90′ | 218,18% | —— |
| 91–105′ | —— | —— |
| 106–120′ | —— | —— |
Khung phút từ nguồn được hiển thị nguyên gốc, bao gồm cả 91–105 và 106–120. Dấu gạch ngang nghĩa là không có ghi nhận.
Sơ đồ đã dùng
| Sơ đồ | Trận đấu |
|---|---|
| 4-3-3 | 3 |
| 4-3-1-2 | 2 |
Số trận có dữ liệu sơ đồ có thể ít hơn số trận đã đấu.
Phạt đền
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ ghi nhận |
|---|---|---|
| Phạt đền thành công | 3 | 100,00% |
| Sút hỏng phạt đền | 0 | 0% |
| Tổng | 3 | — |
Số liệu phạt đền được ghi nhận cho giải đấu và mùa giải này.
Kỷ lục mùa giải
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 0 trận
| Kỷ lục | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| Thắng đậm nhất · tỷ số | — | 0-2 |
| Thua đậm nhất · tỷ số | 0-1 | — |
| Ghi nhiều bàn nhất trong một trận | 1 | 2 |
| Thủng lưới nhiều nhất trong một trận | 1 | 1 |
Tỷ số được hiển thị theo thứ tự chủ nhà–khách.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu
