
Hồ sơ đội bóng
Auda
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Latvia
- Thành lập
- —
- Sân vận động
- Mežaparks Sports Village
- Thành phố
- Riga
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
2026
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
Đội hình · Auda
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 08:11 2 thg 11, 2026 UTC.
32 / 32 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 3 | ||||
| 1 | Thủ môn | 21 | ||
| 12 | Thủ môn | 23 | ||
| 98 | Thủ môn | 27 | ||
| Hậu vệ 7 | ||||
| 2 | Hậu vệ | 24 | ||
| 3 | Hậu vệ | 27 | ||
| 4 | Hậu vệ | 21 | Bờ Biển Ngà | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | ||
| 66 | Hậu vệ | 26 | ||
| 71 | Hậu vệ | 26 | ||
| 80 | Hậu vệ | 22 | ||
| Tiền vệ 12 | ||||
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | ||
| 14 | Tiền vệ | 19 | ||
| 17 | Tiền vệ | 23 | ||
| 18 | Tiền vệ | 20 | ||
| 20 | Tiền vệ | 20 | Bờ Biển Ngà | |
| 22 | Tiền vệ | 24 | ||
| 30 | Tiền vệ | 23 | ||
| 33 | Tiền vệ | 18 | — | |
| 42 | Tiền vệ | 17 | — | |
| 77 | Tiền vệ | 23 | ||
| 79 | Tiền vệ | 23 | Bờ Biển Ngà | |
| Tiền đạo 10 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 18 | — | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | — | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | — | |
| 19 | Tiền đạo | 18 | — | |
| 21 | Tiền đạo | 19 | — | |
| 23 | Tiền đạo | 19 | Bờ Biển Ngà | |
| 25 | Tiền đạo | 24 | ||
| 26 | Tiền đạo | 20 | — | |
| 46 | Tiền đạo | 21 | ||
| 47 | Tiền đạo | 19 | — | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu