Qatar · Nam · 2014/15

Second Division

Bảng xếp hạng chung cuộc

Bảng xếp hạng chính thức từ nhà cung cấp
#CLBTrTHBBTBBHSĐPHONG ĐỘ
1Al-Rayyan SCPromotion · Bản gốc17160187137448TTTTT
2Al MesaimeerPromotion · Bản gốc17142167234444TTTTT
3Muaither SC17131355183740TTHTT
4Al-Markhiya179443731631TTHTT
5Al-Gharafa B178454336728TBHHB
6Al Sadd B177553635126HBHHB
7Al Kharaitiyat B177373447-1324BTBTT
9Al Arabi SC B176473733422BBHTB
10Umm Salal B175573238-620BHHBB
11El Jaish SC B175483952-1319HTTBT
12Al-Ahli Doha B175482441-1719HTBBT
13Al Shamal II175391638-2218THHHB
14Al Wakrah B174582535-1017THBHB
15Al Sailiya B1751112948-1916BBBTB
16Qatar SC1743102736-915HBTHB
17Al Shahaniya II1733112644-1812BHBHT
18Al Khor B1732122178-5711BBBHB

Thành tích sân nhà & sân khách

CLBTrTHBBTBB
Al-Rayyan SC8800536
Al Mesaimeer98103911
Muaither SC8701238
Al-Markhiya87102610
Al-Gharafa B85212512
Al Sadd B103341820
Al Kharaitiyat B94231822
Al Arabi SC B84042319
Umm Salal B93421917
El Jaish SC B83322322
Al-Ahli Doha B82241121
Al Shamal II8215816
Al Wakrah B9243911
Al Sailiya B93061523
Qatar SC92251115
Al Shahaniya II82061520
Al Khor B93241531

Thành tích sân nhà/sân khách chính thức từ nhà cung cấp theo thứ tự bảng xếp hạng tổng. Điểm bị trừ không được tính vào các bảng tách này. Giá trị bị thiếu vẫn để trống.

Bảng xếp hạng chính thức có thể bao gồm các điều chỉnh hành chính. Mục Khám phá tính điểm giành được từ kết quả trận đấu. Vòng bảng và vòng play-off được tách riêng.

Nguồn: API-Football · Cập nhật mùa giải · Về dữ liệu