
Qatar · Nam · 2012/13
Second Division
2026/272025/262024/252023/242022/232021/222020/212019/202018/192017/182016/172015/162014/152013/142012/132011/12Lịch thi đấu & kết quả
Bảng xếp hạng chung cuộc
Bảng xếp hạng chính thức từ nhà cung cấp| # | CLB | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 26 | 12 | 14 | 32 | TTTHH | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 29 | 22 | 7 | 27 | HBHTT | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 17 | 12 | 5 | 27 | TTHTH | |
| 4 | 15 | 3 | 5 | 7 | 15 | 26 | -11 | 14 | HTBBH | |
| 5 | 15 | 2 | 5 | 8 | 20 | 28 | -8 | 11 | BBHHB | |
| 6 | 15 | 1 | 6 | 8 | 12 | 19 | -7 | 9 | BBHBH |
Thành tích sân nhà & sân khách
| CLB | Tr | T | H | B | BT | BB |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 4 | |
| 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 14 | |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 6 | |
| 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 16 | |
| 9 | 1 | 5 | 3 | 12 | 18 | |
| 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 |
Thành tích sân nhà/sân khách chính thức từ nhà cung cấp theo thứ tự bảng xếp hạng tổng. Điểm bị trừ không được tính vào các bảng tách này. Giá trị bị thiếu vẫn để trống.
Bảng xếp hạng chính thức có thể bao gồm các điều chỉnh hành chính. Mục Khám phá tính điểm giành được từ kết quả trận đấu. Vòng bảng và vòng play-off được tách riêng.
Kết quả gần đây
Sắp diễn ra
Không có lịch thi đấu sắp tới trong mùa giải này.
Nguồn: API-Football · Cập nhật mùa giải · Về dữ liệu