2a Divisió · 2012/13
BXH sân khách
| # | CLB | Đã đấu | T | H | B | BT | BB | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 11 | 0 | 0 | 57 | 6 | 33 | |
| 2 | 11 | 6 | 2 | 3 | 31 | 23 | 20 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 27 | 15 | 19 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 24 | 16 | |
| 5 | 11 | 5 | 0 | 6 | 25 | 26 | 15 | |
| 6 | 11 | 4 | 1 | 6 | 23 | 12 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 18 | 21 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 1 | 7 | 27 | 35 | 10 | |
| 9 | 11 | 3 | 0 | 8 | 11 | 25 | 9 | |
| 10 | 11 | 3 | 0 | 8 | 18 | 45 | 9 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 19 | 36 | 8 | |
| 12 | 11 | 2 | 1 | 8 | 24 | 32 | 7 |
Thành tích sân nhà và sân khách chính thức. Điểm số hiển thị bằng số trận thắng × 3 cộng số trận hòa; điểm bị trừ về mặt hành chính không được phân bổ vào thành tích sân nhà hay sân khách.
Nguồn: API-Football · Đã cập nhật