Iceland · Nam · 2018

1. Deild

Bảng xếp hạng chung cuộc

Bảng xếp hạng chính thức từ nhà cung cấp
#CLBTrTHBBTBBHSĐPHONG ĐỘ
1IA Akranes22146242162648—
2HK Kopavogur22146238132548—
3Thor Akureyri2213454637943—
4Vikingur Olafsiik22126438221642—
5Throttur Reykjavik22113852401236—
6Njardvik227692434-1027—
7Leiknir R.2274112329-625—
8Haukar2274113345-1225—
9Fram Reykjavik2266103738-124—
10Magni2261152748-2119—
11IR Reykjavik2253142348-2518—
12Selfoss2243153548-1315—

Thành tích sân nhà & sân khách

CLBTrTHBBTBB
IA Akranes——————
HK Kopavogur——————
Thor Akureyri——————
Vikingur Olafsiik——————
Throttur Reykjavik——————
Njardvik——————
Leiknir R.——————
Haukar——————
Fram Reykjavik——————
Magni——————
IR Reykjavik——————
Selfoss——————

Thành tích sân nhà/sân khách chính thức từ nhà cung cấp theo thứ tự bảng xếp hạng tổng. Điểm bị trừ không được tính vào các bảng tách này. Giá trị bị thiếu vẫn để trống.

Bảng xếp hạng chính thức có thể bao gồm các điều chỉnh hành chính. Mục Khám phá tính điểm giành được từ kết quả trận đấu. Vòng bảng và vòng play-off được tách riêng.

Nguồn: API-Football · Cập nhật mùa giải · Về dữ liệu