Iceland · Nam · 2016

1. Deild

Bảng xếp hạng chung cuộc

Bảng xếp hạng chính thức từ nhà cung cấp
#CLBTrTHBBTBBHSĐPHONG ĐỘ
1KA Akureyri22163342162651—
2Grindavik22126450212942—
3Keflavik22811331201135—
4Thor Akureyri2210393438-433—
5Haukar229493135-431—
6Fram Reykjavik228682529-430—
7Leiknir R.228592128-729—
8Selfoss2261062825328—
9HK Kopavogur2257103245-1322—
10Leiknir F.2263133245-1321—
11Huginn2256112034-1421—
12Fjardabyggd2238112636-1017—

Thành tích sân nhà & sân khách

CLBTrTHBBTBB
KA Akureyri——————
Grindavik——————
Keflavik——————
Thor Akureyri——————
Haukar——————
Fram Reykjavik——————
Leiknir R.——————
Selfoss——————
HK Kopavogur——————
Leiknir F.——————
Huginn——————
Fjardabyggd——————

Thành tích sân nhà/sân khách chính thức từ nhà cung cấp theo thứ tự bảng xếp hạng tổng. Điểm bị trừ không được tính vào các bảng tách này. Giá trị bị thiếu vẫn để trống.

Bảng xếp hạng chính thức có thể bao gồm các điều chỉnh hành chính. Mục Khám phá tính điểm giành được từ kết quả trận đấu. Vòng bảng và vòng play-off được tách riêng.

Nguồn: API-Football · Cập nhật mùa giải · Về dữ liệu