
Hồ sơ đội bóng
Slovan Liberec
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Cộng hòa Séc
- Thành lập
- 1921
- Sân vận động
- Stadion u Nisy
- Thành phố
- Liberec
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
Đội hình · Slovan Liberec
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 05:33 3 thg 11, 2026 UTC.
36 / 36 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 6 | ||||
| 1 | Thủ môn | 21 | ||
| 1 | Thủ môn | 21 | Cộng hòa Séc | |
| 33 | Thủ môn | 23 | Cộng hòa Séc | |
| 34 | Thủ môn | 16 | — | |
| 40 | Thủ môn | 33 | Cộng hòa Séc | |
| 42 | Thủ môn | 17 | — | |
| Hậu vệ 10 | ||||
| 3 | Hậu vệ | 33 | Cộng hòa Séc | |
| 4 | Hậu vệ | 19 | — | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | Cộng hòa Séc | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | ||
| 18 | Hậu vệ | 23 | Cộng hòa Séc | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | Cộng hòa Séc | |
| 26 | Hậu vệ | 34 | Cộng hòa Séc | |
| 27 | Hậu vệ | 23 | ||
| 29 | Hậu vệ | 18 | ||
| 29 | Hậu vệ | 30 | Cộng hòa Séc | |
| Tiền vệ 10 | ||||
| 4 | Tiền vệ | 17 | — | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | Cộng hòa Séc | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | Cộng hòa Séc | |
| 12 | Tiền vệ | 22 | Cộng hòa Séc | |
| 13 | Tiền vệ | 24 | ||
| 15 | Tiền vệ | 21 | Cộng hòa Séc | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | Cộng hòa Séc | |
| 24 | Tiền vệ | 20 | ||
| 28 | Tiền vệ | 24 | Cộng hòa Séc | |
| 60 | Tiền vệ | 20 | ||
| Tiền đạo 10 | ||||
| 6 | Tiền đạo | 20 | ||
| 9 | Tiền đạo | 21 | Cộng hòa Séc | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | Cộng hòa Séc | |
| 19 | Tiền đạo | 18 | — | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | Cộng hòa Séc | |
| 25 | Tiền đạo | 21 | Cộng hòa Séc | |
| 77 | Tiền đạo | 19 | — | |
| 79 | Tiền đạo | 21 | ||
| 94 | Tiền đạo | 27 | ||
| 99 | Tiền đạo | 24 | ||
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu