
Hồ sơ đội bóng
Piteå
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Thụy Điển
- Thành lập
- —
- Sân vận động
- LF Arena
- Thành phố
- Piteå
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
Đội hình · Piteå
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 00:57 3 thg 11, 2026 UTC.
27 / 27 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 2 | ||||
| 1 | Thủ môn | 33 | — | |
| 31 | Thủ môn | 27 | ||
| Hậu vệ 8 | ||||
| 2 | Hậu vệ | 32 | ||
| 3 | Hậu vệ | 18 | — | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | — | |
| 17 | Hậu vệ | 24 | — | |
| 19 | Hậu vệ | 19 | ||
| 21 | Hậu vệ | 23 | ||
| 22 | Hậu vệ | 19 | — | |
| 24 | Hậu vệ | 22 | ||
| Tiền vệ 7 | ||||
| 6 | Tiền vệ | 30 | — | |
| 8 | Tiền vệ | 19 | — | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | — | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | Cộng hòa Ireland | |
| 20 | Tiền vệ | 17 | — | |
| 29 | Tiền vệ | 24 | — | |
| 30 | Tiền vệ | 18 | — | |
| Tiền đạo 10 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 25 | ||
| 10 | Tiền đạo | 31 | ||
| 11 | Tiền đạo | 26 | — | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | — | |
| 14 | Tiền đạo | 31 | ||
| 16 | Tiền đạo | 21 | — | |
| 23 | Tiền đạo | 16 | — | |
| 25 | Tiền đạo | 22 | Bonaire | |
| 26 | Tiền đạo | 19 | — | |
| 28 | Tiền đạo | 27 | Nam Phi | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu