
Hồ sơ đội bóng
Macva
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Serbia
- Thành lập
- 1919
- Sân vận động
- Stadion FK Mačva
- Thành phố
- Šabac
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
Đội hình · Macva
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 00:09 3 thg 11, 2026 UTC.
31 / 31 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 4 | ||||
| 12 | Thủ môn | 20 | — | |
| 28 | Thủ môn | 26 | — | |
| 88 | Thủ môn | 28 | ||
| 89 | Thủ môn | 18 | ||
| Hậu vệ 9 | ||||
| 4 | Hậu vệ | 26 | — | |
| 17 | Hậu vệ | 24 | ||
| 19 | Hậu vệ | 37 | ||
| 22 | Hậu vệ | 26 | Bosnia và Herzegovina | |
| 23 | Hậu vệ | 18 | — | |
| 26 | Hậu vệ | 23 | ||
| 33 | Hậu vệ | 23 | ||
| 35 | Hậu vệ | 20 | — | |
| 44 | Hậu vệ | 24 | ||
| Tiền vệ 13 | ||||
| 5 | Tiền vệ | 27 | — | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | ||
| 8 | Tiền vệ | 30 | ||
| 11 | Tiền vệ | 18 | ||
| 15 | Tiền vệ | 23 | ||
| 20 | Tiền vệ | 18 | — | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | — | |
| 27 | Tiền vệ | 26 | ||
| 30 | Tiền vệ | 20 | — | |
| 34 | Tiền vệ | 21 | — | |
| 55 | Tiền vệ | 31 | ||
| 70 | Tiền vệ | 23 | — | |
| 79 | Tiền vệ | 17 | — | |
| Tiền đạo 5 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 21 | ||
| 9 | Tiền đạo | 25 | ||
| 10 | Tiền đạo | 23 | ||
| 50 | Tiền đạo | 34 | ||
| 99 | Tiền đạo | 20 | — | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu