
Levski Sofia
Pro Cup · 2026/27 · Các trận có dữ liệu · Giờ UTC
Trận tiếp theo
7 thg 2, 2027 · 14:00 UTCKết quả mới nhất
Không có trận đấu đã kết thúc.
Giải đấu
Lịch thi đấu & kết quả →
5 trận gần nhất
Không có trận đấu nào đã kết thúc.Chuyển nhượng của Levski Sofia
Tất cả các năm được ghi nhận · đến và đi · mới nhất trước
Chỉ hiển thị các giao dịch chuyển nhượng đến hoặc đi từ Levski Sofia. Một số giao dịch có thể bị thiếu. Các năm tính từ tháng 1 đến tháng 12.
Cầu thủ đếnĐến Levski Sofia
Bản ghi: 134| CẦU THỦ | TUỔI | QT | TỪ CLB | PHÍ / TRẠNG THÁI |
|---|---|---|---|---|
| 27 | Cho mượn07 thg 9, 2026 | |||
| 30 | Cầu thủ tự do14 thg 8, 2026 | |||
| 25 | Cầu thủ tự do29 thg 7, 2026 | |||
| 26 | Cầu thủ tự do30 thg 6, 2026 | |||
| 22 | Chưa rõ phí chuyển nhượng30 thg 6, 2026 | |||
| 26 | Chưa rõ phí chuyển nhượng30 thg 6, 2026 | |||
| 25 | Chưa rõ phí chuyển nhượng30 thg 6, 2026 | |||
| 25 | Chưa rõ phí chuyển nhượng30 thg 6, 2026 | |||
| 20 | Cho mượn30 thg 6, 2026 | |||
| 30 | Cầu thủ tự do29 thg 6, 2026 | |||
| 18 | Trở lại sau cho mượn29 thg 6, 2026 | |||
| 20 | Trở lại sau cho mượn29 thg 6, 2026 | |||
| 19 | Trở lại sau cho mượn29 thg 6, 2026 | |||
| 31 | Cầu thủ tự do09 thg 3, 2026 | |||
| 25 | Chưa rõ phí chuyển nhượng19 thg 2, 2026 | |||
| 26 | Chưa rõ phí chuyển nhượng28 thg 1, 2026 | |||
| 23 | Chưa rõ phí chuyển nhượng13 thg 1, 2026 | |||
| 24 | Trở lại sau cho mượn30 thg 12, 2025 | |||
| 23 | Chưa rõ phí chuyển nhượng30 thg 8, 2025 | |||
| 26 | Cầu thủ tự do14 thg 8, 2025 | |||
| 27 | Cầu thủ tự do22 thg 7, 2025 | |||
| 32 | Chuyển nhượng tự do15 thg 7, 2025 | |||
| 25 | Cho mượn01 thg 7, 2025 | |||
| 26 | Trở lại sau cho mượn01 thg 7, 2025 | |||
| 19 | Trở lại sau cho mượn01 thg 7, 2025 |
Cầu thủ điTừ Levski Sofia
Bản ghi: 139| CẦU THỦ | TUỔI | QT | ĐẾN CLB | PHÍ / TRẠNG THÁI |
|---|---|---|---|---|
| 32 | Cầu thủ tự do20 thg 9, 2026 | |||
| 26 | Cầu thủ tự do03 thg 9, 2026 | |||
| 25 | Cho mượn30 thg 8, 2026 | |||
| 20 | Chưa rõ phí chuyển nhượng30 thg 6, 2026 | |||
| 19 | Chưa rõ phí chuyển nhượng30 thg 6, 2026 | |||
| 26 | Trở lại sau cho mượn29 thg 6, 2026 | |||
| 32 | CLB chưa được xác nhận Câu lạc bộ cần kiểm tra lạiNguồn dữ liệu cung cấp tên cầu thủ thay vì một câu lạc bộ cụ thể. Câu lạc bộ chưa được xác nhận. | Cầu thủ tự do29 thg 6, 2026 | ||
| 25 | Cầu thủ tự do29 thg 6, 2026 | |||
| 25 | Fabien Karl | Cầu thủ tự do29 thg 6, 2026 | ||
| 32 | CLB chưa được xác nhận Câu lạc bộ cần kiểm tra lạiNguồn dữ liệu cung cấp tên cầu thủ thay vì một câu lạc bộ cụ thể. Câu lạc bộ chưa được xác nhận. | Cầu thủ tự do29 thg 6, 2026 | ||
| 35 | CLB chưa được xác nhận Câu lạc bộ cần kiểm tra lạiNguồn dữ liệu cung cấp tên cầu thủ thay vì một câu lạc bộ cụ thể. Câu lạc bộ chưa được xác nhận. | End of career29 thg 6, 2026 | ||
| 29 | Cầu thủ tự do22 thg 2, 2026 | |||
| 24 | Cầu thủ tự do11 thg 2, 2026 | |||
| 29 | CLB chưa được xác nhận Câu lạc bộ cần kiểm tra lạiNguồn dữ liệu cung cấp tên cầu thủ thay vì một câu lạc bộ cụ thể. Câu lạc bộ chưa được xác nhận. | Cầu thủ tự do08 thg 2, 2026 | ||
| 29 | Cầu thủ tự do08 thg 2, 2026 | |||
| 24 | Cầu thủ tự do02 thg 2, 2026 | |||
| 24 | Galchev Patrik-Gabriel | Cầu thủ tự do02 thg 2, 2026 | ||
| 22 | Chưa rõ phí chuyển nhượng01 thg 2, 2026 | |||
| 21 | Chưa rõ phí chuyển nhượng25 thg 1, 2026 | |||
| 30 | Chưa rõ phí chuyển nhượng05 thg 1, 2026 | |||
| 24 | Cầu thủ tự do31 thg 12, 2025 | |||
| 29 | Cầu thủ tự do24 thg 9, 2025 | |||
| 19 | Cho mượn04 thg 9, 2025 | |||
| 17 | Cho mượn19 thg 8, 2025 | |||
| 26 | Cầu thủ tự do22 thg 7, 2025 |
Tuổi được tính vào ngày chuyển nhượng. Vị trí sử dụng mùa giải gần nhất có dữ liệu tính đến năm đó. Giải đấu của câu lạc bộ chỉ hiển thị khi được xác nhận vào ngày chuyển nhượng.
Phí không rõ không có nghĩa là bằng không; tổng chi tiêu không được hiển thị khi thiếu thông tin phí hoặc còn bản ghi chưa xác minh. “Cầu thủ tự do” là trạng thái được ghi nhận. Các báo cáo chuyển nhượng trùng khớp trong vòng bảy ngày chỉ xuất hiện một lần, sử dụng ngày ghi nhận muộn nhất trừ khi có ngày đã được kiểm duyệt. Nguồn: API-Football.