
Hồ sơ đội bóng
Kawkab Marrakech
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Ma-rốc
- Thành lập
- 1947
- Sân vận động
- Stade de Marrakech
- Thành phố
- Marrakech
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
Đội hình · Kawkab Marrakech
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 21:41 2 thg 11, 2026 UTC.
31 / 31 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 4 | ||||
| 22 | Thủ môn | 34 | ||
| 37 | Thủ môn | 24 | — | |
| 67 | Thủ môn | 30 | ||
| 80 | Thủ môn | 19 | — | |
| Hậu vệ 10 | ||||
| 4 | Hậu vệ | 31 | ||
| 12 | Hậu vệ | 30 | — | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | — | |
| 20 | Hậu vệ | 35 | ||
| 26 | Hậu vệ | 26 | — | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | — | |
| 30 | Hậu vệ | 24 | ||
| 31 | Hậu vệ | 26 | ||
| 33 | Hậu vệ | 29 | ||
| 44 | Hậu vệ | 25 | ||
| Tiền vệ 11 | ||||
| 5 | Tiền vệ | 30 | ||
| 8 | Tiền vệ | 24 | — | |
| 13 | Tiền vệ | 24 | ||
| 14 | Tiền vệ | 26 | — | |
| 16 | Tiền vệ | 23 | ||
| 21 | Tiền vệ | 24 | — | |
| 24 | Tiền vệ | 27 | ||
| 25 | Tiền vệ | 27 | ||
| 29 | Tiền vệ | 17 | — | |
| 34 | Tiền vệ | 29 | ||
| 88 | Tiền vệ | 26 | — | |
| Tiền đạo 6 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 25 | — | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | — | |
| 17 | Tiền đạo | 33 | ||
| 19 | Tiền đạo | 30 | — | |
| 77 | Tiền đạo | 25 | ||
| 99 | Tiền đạo | 24 | ||
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu