
Hồ sơ đội bóng
Java United
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Indonesia
- Thành lập
- —
- Sân vận động
- —
- Thành phố
- —
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
2026
2025
2024
2023
Đội hình · Java United
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 03:33 3 thg 11, 2026 UTC.
31 / 31 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 3 | ||||
| 1 | Thủ môn | 24 | ||
| 33 | Thủ môn | 29 | ||
| 93 | Thủ môn | 24 | — | |
| Hậu vệ 8 | ||||
| 3 | Hậu vệ | 33 | ||
| 4 | Hậu vệ | 29 | ||
| 6 | Hậu vệ | 27 | ||
| 23 | Hậu vệ | 28 | — | |
| 35 | Hậu vệ | 20 | — | |
| 85 | Hậu vệ | 26 | — | |
| 96 | Hậu vệ | 26 | — | |
| 96 | Hậu vệ | 22 | — | |
| Tiền vệ 8 | ||||
| 5 | Tiền vệ | 26 | ||
| 8 | Tiền vệ | 29 | — | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | ||
| 22 | Tiền vệ | 18 | — | |
| 28 | Tiền vệ | 27 | ||
| 56 | Tiền vệ | 21 | — | |
| 68 | Tiền vệ | 21 | — | |
| 88 | Tiền vệ | 25 | — | |
| Tiền đạo 12 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 36 | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | ||
| 11 | Tiền đạo | 30 | ||
| 12 | Tiền đạo | 28 | ||
| 14 | Tiền đạo | 29 | — | |
| 17 | Tiền đạo | 35 | — | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | — | |
| 21 | Tiền đạo | 29 | — | |
| 70 | Tiền đạo | 29 | — | |
| 77 | Tiền đạo | 22 | — | |
| 80 | Tiền đạo | 20 | — | |
| 99 | Tiền đạo | 20 | — | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu