
Hồ sơ đội bóng
Inter Bratislava
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Slovakia
- Thành lập
- 1940
- Sân vận động
- Štadión Pasienky
- Thành phố
- Bratislava
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
Đội hình · Inter Bratislava
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 02:46 3 thg 11, 2026 UTC.
30 / 30 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 3 | ||||
| 1 | Thủ môn | 21 | ||
| 24 | Thủ môn | 32 | ||
| 30 | Thủ môn | 21 | — | |
| Hậu vệ 9 | ||||
| 2 | Hậu vệ | 25 | ||
| 3 | Hậu vệ | 19 | ||
| 4 | Hậu vệ | 24 | — | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | — | |
| 9 | Hậu vệ | 24 | ||
| 15 | Hậu vệ | 29 | ||
| 18 | Hậu vệ | 22 | ||
| 19 | Hậu vệ | 25 | ||
| 23 | Hậu vệ | 18 | — | |
| Tiền vệ 9 | ||||
| 6 | Tiền vệ | 19 | — | |
| 7 | Tiền vệ | 18 | ||
| 10 | Tiền vệ | 28 | ||
| 13 | Tiền vệ | 19 | — | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | — | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | — | |
| 19 | Tiền vệ | 18 | — | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | ||
| 33 | Tiền vệ | 35 | ||
| Tiền đạo 9 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 19 | — | |
| 8 | Tiền đạo | 21 | ||
| 12 | Tiền đạo | 27 | — | |
| 14 | Tiền đạo | 25 | — | |
| 16 | Tiền đạo | 20 | — | |
| 18 | Tiền đạo | 18 | — | |
| 20 | Tiền đạo | 28 | — | |
| 22 | Tiền đạo | 22 | — | |
| 26 | Tiền đạo | — | — | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu