
Hồ sơ đội bóng
Getafe
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Tây Ban Nha
- Thành lập
- 1983
- Sân vận động
- Estadio Coliseum
- Thành phố
- Getafe
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
Đội hình · Getafe
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 22:48 1 thg 11, 2026 UTC.
36 / 36 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 3 | ||||
| 1 | Thủ môn | 26 | Cộng hòa Séc | |
| 13 | Thủ môn | 32 | ||
| 35 | Thủ môn | 18 | ||
| Hậu vệ 14 | ||||
| 3 | Hậu vệ | 18 | ||
| 4 | Hậu vệ | 23 | ||
| 5 | Hậu vệ | 26 | ||
| 8 | Hậu vệ | 34 | ||
| 14 | Hậu vệ | 33 | ||
| 15 | Hậu vệ | 22 | ||
| 17 | Hậu vệ | 34 | ||
| 21 | Hậu vệ | 22 | ||
| 22 | Hậu vệ | 33 | ||
| 24 | Hậu vệ | 26 | ||
| 26 | Hậu vệ | 20 | Bờ Biển Ngà | |
| 29 | Hậu vệ | 21 | ||
| 31 | Hậu vệ | 21 | ||
| 41 | Hậu vệ | 21 | — | |
| Tiền vệ 13 | ||||
| 2 | Tiền vệ | 34 | ||
| 6 | Tiền vệ | 21 | ||
| 10 | Tiền vệ | 24 | ||
| 11 | Tiền vệ | 25 | ||
| 12 | Tiền vệ | 22 | ||
| 16 | Tiền vệ | 24 | ||
| 23 | Tiền vệ | 27 | ||
| 28 | Tiền vệ | 20 | ||
| 30 | Tiền vệ | 19 | ||
| 33 | Tiền vệ | 17 | — | |
| 34 | Tiền vệ | 21 | ||
| 44 | Tiền vệ | 19 | — | |
| — | Tiền vệ | — | — | |
| Tiền đạo 6 | ||||
| 9 | Tiền đạo | 28 | ||
| 19 | Tiền đạo | 28 | Thổ Nhĩ Kỳ | |
| 20 | Tiền đạo | 23 | ||
| 27 | Tiền đạo | 19 | ||
| 32 | Tiền đạo | 21 | ||
| 33 | Tiền đạo | 20 | — | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu