
Hồ sơ đội bóng
Fluminense
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Brazil
- Thành lập
- 1902
- Sân vận động
- Estadio Jornalista Mário Filho (Maracanã)
- Thành phố
- Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
2026
2025
2024
2023
2022
2020
2015
2014
2013
2012
2011
2010
Đội hình · Fluminense
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 06:53 2 thg 11, 2026 UTC.
36 / 36 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 4 | ||||
| 1 | Thủ môn | 45 | ||
| 27 | Thủ môn | 23 | ||
| 98 | Thủ môn | 27 | ||
| — | Thủ môn | 19 | ||
| Hậu vệ 12 | ||||
| 2 | Hậu vệ | 35 | ||
| 3 | Hậu vệ | 41 | ||
| 4 | Hậu vệ | 29 | ||
| 6 | Hậu vệ | 33 | ||
| 13 | Hậu vệ | 28 | ||
| 21 | Hậu vệ | 30 | ||
| 22 | Hậu vệ | 25 | ||
| 23 | Hậu vệ | 27 | ||
| 29 | Hậu vệ | 27 | ||
| 36 | Hậu vệ | 18 | ||
| 44 | Hậu vệ | 25 | ||
| 46 | Hậu vệ | 19 | ||
| Tiền vệ 11 | ||||
| 8 | Tiền vệ | 24 | ||
| 10 | Tiền vệ | 36 | ||
| 11 | Tiền vệ | 29 | ||
| 16 | Tiền vệ | 27 | ||
| 17 | Tiền vệ | 27 | ||
| 25 | Tiền vệ | 32 | ||
| 32 | Tiền vệ | 31 | ||
| 35 | Tiền vệ | 25 | ||
| 41 | Tiền vệ | 18 | — | |
| 41 | Tiền vệ | 18 | ||
| 94 | Tiền vệ | 31 | ||
| Tiền đạo 9 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 40 | ||
| 9 | Tiền đạo | 23 | ||
| 14 | Tiền đạo | 37 | ||
| 19 | Tiền đạo | 26 | ||
| 28 | Tiền đạo | 18 | ||
| 30 | Tiền đạo | 28 | ||
| 34 | Tiền đạo | 17 | — | |
| 39 | Tiền đạo | 18 | ||
| 90 | Tiền đạo | 28 | ||
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu