
Hồ sơ đội bóng
CSKA Sofia II
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Bulgaria
- Thành lập
- —
- Sân vận động
- Sportna baza Pancharevo
- Thành phố
- Sofia
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
Đội hình · CSKA Sofia II
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 22:43 2 thg 11, 2026 UTC.
29 / 29 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 5 | ||||
| 12 | Thủ môn | 19 | — | |
| 25 | Thủ môn | 32 | ||
| 30 | Thủ môn | 22 | — | |
| 31 | Thủ môn | 19 | — | |
| 31 | Thủ môn | 19 | ||
| Hậu vệ 8 | ||||
| 3 | Hậu vệ | 20 | — | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | ||
| 14 | Hậu vệ | 19 | — | |
| 20 | Hậu vệ | 22 | ||
| 21 | Hậu vệ | 18 | — | |
| 44 | Hậu vệ | 18 | — | |
| 91 | Hậu vệ | 16 | — | |
| 98 | Hậu vệ | 18 | — | |
| Tiền vệ 8 | ||||
| 6 | Tiền vệ | 20 | — | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | — | |
| 17 | Tiền vệ | 19 | — | |
| 22 | Tiền vệ | 19 | — | |
| 34 | Tiền vệ | 18 | — | |
| 35 | Tiền vệ | 26 | ||
| 47 | Tiền vệ | 20 | ||
| 80 | Tiền vệ | 21 | ||
| Tiền đạo 8 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 22 | ||
| 9 | Tiền đạo | 21 | — | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | ||
| 18 | Tiền đạo | 20 | — | |
| 27 | Tiền đạo | 16 | — | |
| 32 | Tiền đạo | 20 | — | |
| 77 | Tiền đạo | 18 | — | |
| 88 | Tiền đạo | 19 | — | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu