
Hồ sơ đội bóng
Concepción
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Chile
- Thành lập
- 1966
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo
- Thành phố
- Concepción
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
2026
Đội hình · Concepción
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 05:57 3 thg 11, 2026 UTC.
31 / 31 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 3 | ||||
| 12 | Thủ môn | 38 | ||
| 25 | Thủ môn | 26 | ||
| 36 | Thủ môn | 19 | — | |
| Hậu vệ 9 | ||||
| 2 | Hậu vệ | 20 | — | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | ||
| 4 | Hậu vệ | 26 | ||
| 11 | Hậu vệ | 30 | ||
| 21 | Hậu vệ | 27 | ||
| 23 | Hậu vệ | 22 | ||
| 28 | Hậu vệ | 20 | ||
| 29 | Hậu vệ | 21 | — | |
| 37 | Hậu vệ | 32 | ||
| Tiền vệ 8 | ||||
| 8 | Tiền vệ | 31 | ||
| 16 | Tiền vệ | 34 | ||
| 17 | Tiền vệ | 17 | ||
| 18 | Tiền vệ | 32 | ||
| 20 | Tiền vệ | 31 | ||
| 22 | Tiền vệ | 34 | ||
| 26 | Tiền vệ | 19 | ||
| 31 | Tiền vệ | 20 | ||
| Tiền đạo 11 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 25 | ||
| 9 | Tiền đạo | 36 | ||
| 15 | Tiền đạo | 30 | ||
| 19 | Tiền đạo | 25 | ||
| 24 | Tiền đạo | 27 | ||
| 27 | Tiền đạo | 23 | ||
| 30 | Tiền đạo | 24 | ||
| 32 | Tiền đạo | 41 | ||
| 39 | Tiền đạo | 19 | — | |
| 40 | Tiền đạo | 18 | ||
| 42 | Tiền đạo | 19 | — | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu