
Hồ sơ đội bóng
BK Hacken
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Thụy Điển
- Thành lập
- 1940
- Sân vận động
- Bravida Arena
- Thành phố
- Göteborg
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
2025
2024
2023
2021
Đội hình · BK Hacken
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 09:56 2 thg 11, 2026 UTC.
26 / 26 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 3 | ||||
| 1 | Thủ môn | 32 | ||
| 35 | Thủ môn | 22 | ||
| 99 | Thủ môn | 36 | ||
| Hậu vệ 9 | ||||
| 5 | Hậu vệ | 29 | ||
| 12 | Hậu vệ | 17 | ||
| 13 | Hậu vệ | 18 | ||
| 15 | Hậu vệ | 28 | ||
| 17 | Hậu vệ | 22 | ||
| 21 | Hậu vệ | 31 | ||
| 22 | Hậu vệ | 32 | ||
| 23 | Hậu vệ | 21 | ||
| 40 | Hậu vệ | 17 | ||
| Tiền vệ 9 | ||||
| 6 | Tiền vệ | 18 | — | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | ||
| 10 | Tiền vệ | 35 | ||
| 11 | Tiền vệ | 26 | ||
| 14 | Tiền vệ | 20 | ||
| 18 | Tiền vệ | 19 | ||
| 19 | Tiền vệ | 26 | ||
| 20 | Tiền vệ | 21 | ||
| 32 | Tiền vệ | 22 | ||
| Tiền đạo 5 | ||||
| 7 | Tiền đạo | 26 | ||
| 9 | Tiền đạo | 24 | ||
| 24 | Tiền đạo | 18 | — | |
| 25 | Tiền đạo | 19 | ||
| 27 | Tiền đạo | 18 | Bờ Biển Ngà | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu