
Hồ sơ đội bóng
ABB
Chi tiết đội bóng
- Quốc gia
- Bolivia
- Thành lập
- 1985
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles
- Thành phố
- La Paz
Mùa giải
Chọn một giải đấu và mùa giải để xem kết quả và thống kê. Một số mùa giải có thể bị thiếu.
2026
2025
Đội hình · ABB
Đội hình mới nhất
Đội hình mới nhất hiện có. Để xem số lần ra sân trước đây, hãy chọn một mùa giải.
Tính đến: 05:39 3 thg 11, 2026 UTC.
39 / 39 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi khi cập nhật | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn 5 | ||||
| 1 | Thủ môn | 30 | — | |
| 12 | Thủ môn | 21 | — | |
| 23 | Thủ môn | 21 | ||
| 25 | Thủ môn | 26 | ||
| 60 | Thủ môn | 19 | — | |
| Hậu vệ 10 | ||||
| 2 | Hậu vệ | 33 | — | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | ||
| 14 | Hậu vệ | 29 | ||
| 22 | Hậu vệ | 28 | ||
| 33 | Hậu vệ | 20 | ||
| 34 | Hậu vệ | 27 | ||
| 37 | Hậu vệ | 26 | ||
| 42 | Hậu vệ | 20 | ||
| 55 | Hậu vệ | 30 | ||
| 75 | Hậu vệ | 28 | ||
| Tiền vệ 12 | ||||
| 3 | Tiền vệ | 34 | ||
| 7 | Tiền vệ | 26 | ||
| 10 | Tiền vệ | 20 | ||
| 13 | Tiền vệ | 20 | ||
| 16 | Tiền vệ | 21 | ||
| 20 | Tiền vệ | 20 | — | |
| 21 | Tiền vệ | 23 | ||
| 30 | Tiền vệ | 41 | ||
| 36 | Tiền vệ | 17 | — | |
| 40 | Tiền vệ | 17 | ||
| 40 | Tiền vệ | 19 | ||
| 77 | Tiền vệ | — | — | |
| Tiền đạo 12 | ||||
| 9 | Tiền đạo | 23 | ||
| 9 | Tiền đạo | 33 | ||
| 11 | Tiền đạo | 30 | ||
| 17 | Tiền đạo | 32 | ||
| 18 | Tiền đạo | 22 | ||
| 19 | Tiền đạo | 17 | — | |
| 24 | Tiền đạo | 19 | ||
| 27 | Tiền đạo | 30 | ||
| 31 | Tiền đạo | 22 | ||
| 32 | Tiền đạo | — | — | |
| 50 | Tiền đạo | 19 | — | |
| 58 | Tiền đạo | 18 | — | |
Số áo, vị trí và tuổi được lấy từ bản cập nhật đội hình theo ngày. — nghĩa là không có dữ liệu.
Nguồn: API-Football · Cập nhật hồ sơ · Về dữ liệu