Piauiense · 2021
BXH sân khách
| # | CLB | Đã đấu | T | H | B | BT | BB | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 8 | 16 | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 3 | 15 | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 10 | 14 | |
| 4 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 | |
| 5 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 10 | 9 | |
| 6 | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 7 | |
| 7 | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 17 | 6 | |
| 8 | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 | 4 |
Thành tích sân nhà và sân khách chính thức. Điểm số hiển thị bằng số trận thắng × 3 cộng số trận hòa; điểm bị trừ về mặt hành chính không được phân bổ vào thành tích sân nhà hay sân khách.
Nguồn: API-Football · Đã cập nhật