First Division · 2021
BXH sân nhà
| # | CLB | Đã đấu | T | H | B | BT | BB | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 6 | 0 | 27 | 12 | 30 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 16 | 28 | |
| 3 | 14 | 8 | 4 | 2 | 22 | 12 | 28 | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 11 | 23 | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 28 | 17 | 21 | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 16 | 11 | 19 | |
| 7 | 13 | 5 | 1 | 7 | 17 | 21 | 16 | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | 14 | |
| 9 | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 20 | 14 | |
| 10 | 14 | 3 | 1 | 10 | 9 | 24 | 10 |
Thành tích sân nhà và sân khách chính thức. Điểm số hiển thị bằng số trận thắng × 3 cộng số trận hòa; điểm bị trừ về mặt hành chính không được phân bổ vào thành tích sân nhà hay sân khách.
Nguồn: API-Football · Đã cập nhật