Belarus · Nam · 2012

2. Division

Bảng xếp hạng chung cuộc

Bảng xếp hạng chính thức từ nhà cung cấp
#CLBTrTHBBTBBHSĐPHONG ĐỘ
1Smolevichi-StiPromotion · Bản gốc362691113229187TTTHT
2BeltransgazPromotion · Bản gốc36246695356078TTBBT
3FC Isloch Minsk R.Promotion · Bản gốc36217861303170TTTTT
4Lokomotiv Gomel36209764273769TTTTH
5Minsk II362151060332768TTTTT
6Dinamo Minsk II36193145244860TTTTT
8Slonim36167136155655BBTHB
9BelCard36158135445953THTBT
10Zhlobin36163175366-1351BHBBT
11Neman Mosty36137165054-446TBBBH
12Dnepr Mogilev II36134194960-1143BBBBT
13Baranovichi361010163342-940HTTHT
14Krutogorye36123214772-2539BBBBT
15Molodechno-DYuSSh 436122224586-4138BBBBB
16Miory3698194782-3535BBBTT
17Orsha3698193072-4235BBHBH
18Osipovichy3689194774-2733HHTTB
19Vitebsk II3624302499-7510BBBBB

Thành tích sân nhà & sân khách

CLBTrTHBBTBB
Smolevichi-Sti181350678
Beltransgaz1812425615
FC Isloch Minsk R.1810352512
Lokomotiv Gomel1811253615
Minsk II1810262818
Dinamo Minsk II1811163523
Slonim1810173425
BelCard1810263722
Zhlobin188372729
Neman Mosty188462819
Dnepr Mogilev II189363123
Baranovichi187562315
Krutogorye1853102934
Molodechno-DYuSSh 41861112540
Miory186482930
Orsha185491628
Osipovichy185672631
Vitebsk II1823131646

Thành tích sân nhà/sân khách chính thức từ nhà cung cấp theo thứ tự bảng xếp hạng tổng. Điểm bị trừ không được tính vào các bảng tách này. Giá trị bị thiếu vẫn để trống.

Bảng xếp hạng chính thức có thể bao gồm các điều chỉnh hành chính. Mục Khám phá tính điểm giành được từ kết quả trận đấu. Vòng bảng và vòng play-off được tách riêng.

Nguồn: API-Football · Cập nhật mùa giải · Về dữ liệu