2. Deild · 2018

BXH sân khách

#CLBĐã đấuTHBBTBBĐiểm
1Afturelding11731291424
2Vestri11533151018
3Thróttur Vogar11533171518
4Grotta11533161618
5Völsungur11524201817
6Kári11515172316
7Fjardabyggd1123611189
8Vídir1122712228
9Höttur1112813315
10Tindastóll111199374
11Leiknir F.110387243
12Huginn1101107381

Thành tích sân nhà và sân khách chính thức. Điểm số hiển thị bằng số trận thắng × 3 cộng số trận hòa; điểm bị trừ về mặt hành chính không được phân bổ vào thành tích sân nhà hay sân khách.

Nguồn: API-Football · Đã cập nhật