2. Deild · 2016
BXH sân khách
| # | CLB | Đã đấu | T | H | B | BT | BB | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 8 | 26 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 13 | 6 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 16 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 14 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 15 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 2 | 6 | 19 | 25 | 11 | |
| 7 | 11 | 1 | 5 | 5 | 11 | 19 | 8 | |
| 8 | 11 | 0 | 6 | 5 | 11 | 24 | 6 | |
| 9 | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 23 | 6 |
Thành tích sân nhà và sân khách chính thức. Điểm số hiển thị bằng số trận thắng × 3 cộng số trận hòa; điểm bị trừ về mặt hành chính không được phân bổ vào thành tích sân nhà hay sân khách.
Nguồn: API-Football · Đã cập nhật