1. Deild · 2021

BXH sân nhà

#CLBĐã đấuTHBBTBBĐiểm
1Fram Reykjavik11920361329
2Grotta11812321525
3Fjolnir11812171025
4IBV Vestmannaeyjar11713201322
5Kórdrengir11623191420
6Vestri11614212019
7Afturelding11443222116
8Thor Akureyri11425171414
9Grindavik11425182014
10Selfoss11326162511
11Throttur Reykjavik1121818267
12Vikingur Olafsiik110299422

Thành tích sân nhà và sân khách chính thức. Điểm số hiển thị bằng số trận thắng × 3 cộng số trận hòa; điểm bị trừ về mặt hành chính không được phân bổ vào thành tích sân nhà hay sân khách.

Nguồn: API-Football · Đã cập nhật